minor leaguer

minor leaguer

A minor leaguer practices batting in the afternoon sun.

Định nghĩa

Danh từ: Cầu thủ chơi trong một đội bóng chày thuộc giải hạng dưới (minor league), tức là giải đấu chuyên nghiệp cấp độ thấp hơn so với giải chính (major league).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách một cầu thủ giải hạng dưới trước khi được triệu tập lên giải chính.)
  • (Nhiều cầu thủ giải hạng dưới mơ ước một ngày nào đó được chơi trong World Series.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a minor leaguer": chỉ tình trạng hoặc vai trò của một cầu thủ đang thi đấugiải hạng dưới.
    • Even as a minor leaguer, he showed exceptional talent. (Ngay cả khi một cầu thủ giải hạng dưới, anh ấy đã thể hiện tài năng xuất chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Minor league (danh từ): giải đấu hạng dưới, hệ thống các đội bóng chày chuyên nghiệp cấp thấp hơn Major League Baseball.
    • He played in the minor league for three seasons. (Anh ấy đã chơigiải hạng dưới trong ba mùa giải.)
  • Major leaguer (danh từ): cầu thủ giải hạng chính, trái nghĩa với minor leaguer.
Từ đồng nghĩa
  • Minor league player: cầu thủ giải hạng dưới (cách diễn đạt dài hơn, ít phổ biến hơn).
  • Farmhand: thuật ngữ không chính thức chỉ cầu thủ trong hệ thống đào tạo trẻ của một đội bóng chày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up: triệu tập lên giải chính.
    • The team called him up from the minor league after his strong performance. (Đội bóng đã triệu tập anh ấy từ giải hạng dưới sau màn trình diễn ấn tượng của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Grind it out: nỗ lực kiên trì, thường dùng để miêu tả cuộc sống khó khăn của các minor leaguer.
    • Minor leaguers have to grind it out every day, hoping for a chance to move up. (Các cầu thủ giải hạng dưới phải nỗ lực kiên trì mỗi ngày, hy vọng cơ hội thăng tiến.)